
Mette Werge
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
22 tuổi
Mette Werge (Đan Mạch) hiện xếp hạng #54 ở nội dung Đôi nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#54
Đôi nữ
#57
Đôi nam nữ
#49
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #50 | #54 |
| 2025 | #48 | #74 |
| 2024 | #79 | #197 |
| 2023 | #394 | #209 |
| 2022 | #419 | #259 |
| 2021 | — | #359 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kristoffer Kolding | 77 | 55 | 22 | 71% | 2024 – 2026 |
Kathrine Vang | 36 | 20 | 16 | 56% | 2024 – 2026 |
Marcus Rindshøj | 24 | 19 | 5 | 79% | 2019 – 2020 |
William Kryger Boe | 14 | 9 | 5 | 64% | 2018 – 2019 |
Simona Pilgaard | 11 | 6 | 5 | 55% | 2024 – 2025 |
Iben Bergstein | 7 | 2 | 5 | 29% | 2022 – 2023 |
Andreas Søndergaard | 2 | 1 | 1 | 50% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Flavie Vallet | 4 | 5 | 9 | 44% |
Lucía Rodríguez | 2 | 6 | 8 | 25% |
Ciara Torrance | 1 | 4 | 5 | 20% |
Yasmine Hamza | 5 | 0 | 5 | 100% |
Grégoire Deschamp | 2 | 3 | 5 | 40% |
Julie Macpherson | 0 | 4 | 4 | 0% |
Margot Lambert | 1 | 3 | 4 | 25% |






