
Kuswanto Kuswanto
Quốc gia
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th4 2024
Kuswanto Kuswanto (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2025 | #246 | — | — |
| 2024 | #85 | #258 | #275 |
| 2023 | #114 | #265 | #301 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sreeyuktha Sreejith Parol | 24 | 13 | 11 | 54% | 2023 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Caden Kakora | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tang Chun Man | 0 | 1 | 1 | 0% |
Tse Ying Suet | 0 | 1 | 1 | 0% |
Shreyansh Jaiswal | 0 | 1 | 1 | 0% |
Joshua Magee | 0 | 1 | 1 | 0% |
Samuel Ricketts | 1 | 0 | 1 | 100% |
Georges Paul | 0 | 1 | 1 | 0% |




