
Sreeyuktha Sreejith Parol
Quốc gia
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Tuổi
20 tuổi
Sreeyuktha Sreejith Parol (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) hiện xếp hạng #164 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#164
Đôi nữ
#317
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #169 | #285 |
| 2025 | #246 | #147 | #169 |
| 2024 | #85 | #188 | #190 |
| 2023 | #114 | — | #282 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kuswanto Kuswanto | 24 | 13 | 11 | 54% | 2023 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Husina Kobugabe | 2 | 1 | 3 | 67% |
Stefani Stoeva | 0 | 2 | 2 | 0% |
Johanita Scholtz | 2 | 0 | 2 | 100% |
Fadilah Mohamed Rafi | 1 | 1 | 2 | 50% |
Shreya Lele | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gayatri Rawat | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mansa Rawat | 0 | 2 | 2 | 0% |

