
Kwon Yi-goo
Kwon Yi Goo
Quốc gia
Hàn Quốc
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th9 2016
Kwon Yi-goo (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #15 | #130 |
| 2015 | #11 | #130 |
| 2014 | #19 | #143 |
| 2012 | #219 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | 5,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cho Gun-woo | 56 | 33 | 23 | 59% | 2010 – 2011 |
Ko Sung-hyun | 26 | 14 | 12 | 54% | 2007 – 2009 |
Kim Ki-jung | 10 | 5 | 5 | 50% | 2009 |
Jang Ye-na | 9 | 5 | 4 | 56% | 2010 |
Shin Baek-cheol | 8 | 3 | 5 | 38% | 2010 – 2011 |
Kim Ha-na | 8 | 3 | 5 | 38% | 2011 |
Ha Jung-eun | 8 | 4 | 4 | 50% | 2007 – 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fu Haifeng | 0 | 7 | 7 | 0% |
Cai Yun | 0 | 7 | 7 | 0% |
Alvent Yulianto | 1 | 5 | 6 | 17% |
Lee Wan Wah | 3 | 3 | 6 | 50% |
Choong Tan Fook | 2 | 3 | 5 | 40% |
Lee Sheng-Mu | 2 | 2 | 4 | 50% |
Hirokatsu Hashimoto | 4 | 0 | 4 | 100% |












