
Lærke Hvid
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
21 tuổi
Lærke Hvid (Đan Mạch) hiện xếp hạng #74 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#74
Đôi nữ
#74
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #74 |
| 2025 | #105 |
| 2024 | #154 |
| 2023 | #131 |
| 2022 | #277 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anna Klausholm | 38 | 26 | 12 | 68% | 2024 – 2026 |
Kathrine Vang | 9 | 4 | 5 | 44% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tilda Sjöö | 0 | 4 | 4 | 0% |
Meerte Loos | 3 | 1 | 4 | 75% |
Malena Norrman | 1 | 2 | 3 | 33% |
Abbygael Harris | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kirsten de Wit | 3 | 0 | 3 | 100% |
Cheryl Seinen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sian Kelly | 0 | 2 | 2 | 0% |

