
Kathrine Vang
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
22 tuổi
Kathrine Vang (Đan Mạch) hiện xếp hạng #54 ở nội dung Đôi nữ.
#54
Đôi nữ
#54
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #54 | #169 |
| 2025 | #74 | #114 |
| 2024 | #238 | #133 |
| 2023 | #246 | #243 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mette Werge | 36 | 20 | 16 | 56% | 2024 – 2026 |
Lærke Hvid | 9 | 4 | 5 | 44% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Cheryl Seinen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Julie Macpherson | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sian Kelly | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ciara Torrance | 0 | 3 | 3 | 0% |
Leona Michalski | 3 | 0 | 3 | 100% |
Flavie Vallet | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lucía Rodríguez | 1 | 2 | 3 | 33% |



