
Lin Xiangyi
Lin Xiang Yi
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
20 tuổi
Lin Xiangyi (Trung Quốc) hiện xếp hạng #33 ở nội dung Đôi nam. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch BNI Badminton Asia Junior Championships 2024 (Individual) 2 lần (2024, 2024).
#33
Đôi nam
#33
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #33 | #497 |
| 2025 | #88 | #364 |
| 2024 | — | #331 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hu Keyuan | 66 | 53 | 13 | 80% | 2023 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kang Khai Xing | 4 | 3 | 7 | 57% |
Aaron Tai Wei Qin | 4 | 3 | 7 | 57% |
Lok Hong Quan | 4 | 0 | 4 | 100% |
Lai Po-Yu | 3 | 0 | 3 | 100% |
Law Cheuk Him | 2 | 0 | 2 | 100% |
Yeung Shing Choi | 2 | 0 | 2 | 100% |
Hiroki Okamura | 1 | 1 | 2 | 50% |







