
Hu Keyuan
Hu Ke Yuan
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
20 tuổi
Hu Keyuan (Trung Quốc) hiện xếp hạng #33 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch WONCHEON YONEX Korea Junior International Challenge 2023 2 lần (2023, 2023).
#33
Đôi nam
#33
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #33 | — |
| 2025 | #88 | #328 |
| 2024 | #403 | #328 |
| 2023 | — | #402 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lin Xiangyi | 66 | 53 | 13 | 80% | 2023 – 2026 |
Luo Yi | 8 | 6 | 2 | 75% | 2024 |
Shang Yichen | 6 | 4 | 2 | 67% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kang Khai Xing | 4 | 3 | 7 | 57% |
Aaron Tai Wei Qin | 3 | 3 | 6 | 50% |
Lok Hong Quan | 3 | 1 | 4 | 75% |
Huang Jui-Hsuan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kenta Matsukawa | 3 | 0 | 3 | 100% |
Law Cheuk Him | 2 | 0 | 2 | 100% |
Yeung Shing Choi | 2 | 0 | 2 | 100% |







