
Lita Nurlita
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
42 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th9 2012
Lita Nurlita (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #21 | — |
| 2015 | #32 | #53 |
| 2014 | #107 | #93 |
| 2012 | #323 | #255 |
| 2011 | #338 | #272 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | ? | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | ? | — | |
| 2011 | Đôi nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Devin Lahardi Fitriawan | 53 | 28 | 25 | 53% | 2007 – 2009 |
Markis Kido | 28 | 15 | 13 | 54% | 2010 – 2011 |
Nitya Krishinda Maheswari | 20 | 9 | 11 | 45% | 2007 – 2008 |
Saralee Thungthongkam | 11 | 5 | 6 | 45% | 2010 – 2011 |
Endang Nursugianti | 7 | 3 | 4 | 43% | 2008 – 2009 |
Aprilsasi Putri Lejarsar Variella | 4 | 1 | 3 | 25% | 2011 – 2012 |
Ronel Estanislao | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Liliyana Natsir | 0 | 7 | 7 | 0% |
Christinna Pedersen | 0 | 6 | 6 | 0% |
Nova Widianto | 0 | 6 | 6 | 0% |
Yu Yang | 0 | 5 | 5 | 0% |
Imogen Bankier | 3 | 2 | 5 | 60% |
Joachim Fischer Nielsen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Pan Pan | 0 | 4 | 4 | 0% |









