
Liu Haichao
Liu Hai Chao
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th3 2025
Liu Haichao (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2025 | #297 |
| 2024 | #360 |
| 2023 | #231 |
| 2022 | #227 |
| 2021 | #179 |
| 2020 | #81 |
| 2019 | #98 |
| 2017 | #352 |
| 2016 | #375 |
| 2014 | #322 |
| 2013 | #318 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Weng Hongyang | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sun Feixiang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Weng Hongyang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ren Pengbo | 2 | 0 | 2 | 100% |
Rajiv Ouseph | 1 | 0 | 1 | 100% |
Loh Kean Yew | 0 | 1 | 1 | 0% |
Shi Yuqi | 0 | 1 | 1 | 0% |
Chirag Shetty | 0 | 1 | 1 | 0% |






