FELET Vietnam International Series 2024

19 Th11 – 24 Th11 2024·Ninh Bình, Việt Nam·Ninh Binh Sports Stadium
Int. Series$5,000210 matches

FELET Vietnam International Series 2024 (2024), giải BWF cấp Giải quốc tế, được tổ chức tại Ninh Bình, Việt Nam. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $5,000.

Final

Score
19212022(50′)
Kana FURUKAWA
Kana FURUKAWA
2119217(36′)
21192118(35′)
HU Shen HanLUO Yi
HU Shen HanLuo Yi
15211221(38′)
Lin FanglingZHOU Xin Ru
LIN Fang LingZHOU Xin Ru
21132117(39′)
PHAM Van HaiTHAN Van Anh
PHAM Van HaiTHAN Van Anh

Semi-Finals

Score
132121152115(60′)
LEI Ci Fu
LEI Ci Fu
14211421(35′)
Kana FURUKAWA
Kana FURUKAWA
21162114(40′)
TRAN Thi Phuong Thuy
TRAN Thi Phuong Thuy
22209212123(90′)
152122202112(48′)
Bo-Yuan CHENCheng CHEN
Bo-Yuan CHENCheng CHEN
CHEN Yu-CheTSENG Ping-Chiang
CHEN Yu-CheTSENG Ping-Chiang
13211421(33′)
17211621(39′)
HU Shen HanLuo Yi
HU Shen HanLUO Yi
CHENG Su HuiLEE Xin Jie
Cheng Su HuiLEE Xin Jie
9211621(35′)
Lin FanglingZHOU Xin Ru
LIN Fang LingZHOU Xin Ru
PHAM Van HaiTHAN Van Anh
PHAM Van HaiTHAN Van Anh
211819212115(55′)
211413212113(50′)
Wee Yee HernVannee GOBI
WEE Yee HernVannee GOBI

Quarter-Finals

Score
21172118(35′)
Muhammad Reza AL FAJRI
Muhammad Reza AL FAJRI
20221221(40′)
21182115(45′)
Jason Christ ALEXANDER
Jason Christ ALEXANDER
LEI Ci Fu
LEI Ci Fu
211516212115(65′)
CHENG Ju-Sheng
CHENG Ju-Sheng
TRAN Thi Phuong Thuy
TRAN Thi Phuong Thuy
21182112(48′)
Deswanti Hujansih NURTERTIATI
Deswanti Hujansih NURTERTIATI
14211621(35′)
Kana FURUKAWA
Kana FURUKAWA
21152119(56′)
21132119(41′)
SHOU Qun Yu
SHOU Qun Yu
182121162220(50′)
AN Jun ChenCHEN Si Hang
AN Jun ChenCHEN Si Hang
Jonathan Farrell GOSALAdrian PRATAMA
Jonathan Farrell GOSALAdrian PRATAMA
222422201021(65′)
Bo-Yuan CHENCheng CHEN
Bo-Yuan CHENCheng CHEN
CHEN Yu-CheTSENG Ping-Chiang
CHEN Yu-CheTSENG Ping-Chiang
2192117(25′)
LUONG Tuan HuyNGUYEN Xuan Manh
LUONG Tuan HuyNGUYEN Xuan Manh
21172119(30′)
BUI Bich PhuongTRAN Thi Anh
BUI Bich PhuongTRAN Thi Anh
11211021(30′)
Cheng Su HuiLEE Xin Jie
CHENG Su HuiLEE Xin Jie
21132116(35′)
Hsuan Ni-ChenYi Tsen HSIEH
Hsuan Ni CHENYi Tsen HSIEH
Yi En HSIEHRuo Hsuan KO
Hsieh Yi-EnRuo Hsuan KO
82122201621(58′)
HU Shen HanLuo Yi
HU Shen HanLUO Yi
LIN Fang LingZHOU Xin Ru
Lin FanglingZHOU Xin Ru
202222202117(82′)
Meisa Rizka FITRIAMaulida Aprilia PUTRI
Meisa Rizka FITRIAMaulida Aprilia PUTRI
5211821(25′)
PHAM Van HaiTHAN Van Anh
PHAM Van HaiTHAN Van Anh
NGUYEN Dinh HoangNGUYEN Vu Ngoc Tran
Nguyễn Đình HoàngNGUYEN Vu Ngoc Tran
12211021(21′)
21182115(38′)
Tzu-Yuan HUANGYu Hsuan Chen
Tzu-Yuan HUANGYu Hsuan CHEN
WEE Yee HernVannee GOBI
Wee Yee HernVannee GOBI
211818212114(70′)

Kết quả theo nội dung

Đơn nam

Trong trận chung kết Đơn nam, Kim Byung-jae (Hàn Quốc) đánh bại Liu Haichao (Trung Quốc) 19-21, 20-22. Bán kết Đơn nam: Kim Byung-jae thắng LEI Ci Fu 13-21, 21-15, 21-15. Liu Haichao thắng Wang Yu Kai 14-21, 14-21.

Đơn nữ

Trong trận chung kết Đơn nữ, Kana FURUKAWA (Nhật Bản) đánh bại Kim Min Ji (Hàn Quốc) 21-19, 21-7. Bán kết Đơn nữ: Kana FURUKAWA thắng Ni Kadek Dhinda Amartya Pratiwi 21-16, 21-14. Kim Min Ji thắng TRAN Thi Phuong Thuy 22-20, 9-21, 21-23.

Đôi nam

Trong trận chung kết Đôi nam, He Zhi-Wei / Huang Jui-Hsuan (Đài Bắc Trung Hoa) đánh bại Muhammad Faiq / Lok Hong Quan (Malaysia) 21-19, 21-18. Bán kết Đôi nam: He Zhi-Wei / Huang Jui-Hsuan thắng Bo-Yuan CHEN / Cheng CHEN 15-21, 22-20, 21-12. Muhammad Faiq / Lok Hong Quan thắng CHEN Yu-Che / TSENG Ping-Chiang 13-21, 14-21.

Đôi nữ

Trong trận chung kết Đôi nữ, Lin Fangling / ZHOU Xin Ru (Trung Quốc) đánh bại HU Shen Han / Luo Yi (Trung Quốc) 15-21, 12-21. Bán kết Đôi nữ: HU Shen Han / Luo Yi thắng Chen Yan-Fei / Sun Liang-Ching 17-21, 16-21. Lin Fangling / ZHOU Xin Ru thắng Cheng Su Hui / LEE Xin Jie 9-21, 16-21.

Đôi nam nữ

Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Shang Yichen / Lin Fangling (Trung Quốc) đánh bại PHAM Van Hai / THAN Van Anh (Việt Nam) 21-13, 21-17. Bán kết Đôi nam nữ: PHAM Van Hai / THAN Van Anh thắng Hu Keyuan / Luo Yi 21-18, 19-21, 21-15. Shang Yichen / Lin Fangling thắng Wee Yee Hern / Vannee GOBI 21-14, 13-21, 21-13.