
Lok Hong Quan
Hong Quan Lok
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
20 tuổi
Lok Hong Quan (Malaysia) hiện xếp hạng #70 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#70
Đôi nam
#64
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #65 | — |
| 2025 | #65 | #241 |
| 2024 | #181 | #257 |
| 2023 | #400 | #294 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Muhammad Faiq | 128 | 87 | 41 | 68% | 2021 – 2026 |
Carmen Ting | 5 | 2 | 3 | 40% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pulung Ramadhan | 4 | 1 | 5 | 80% |
Hu Keyuan | 1 | 3 | 4 | 25% |
Anselmus Breagit Fredy Prasetya | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lin Xiangyi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Patra Harapan Rindorindo | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kang Khai Xing | 1 | 2 | 3 | 33% |
Aaron Tai Wei Qin | 1 | 2 | 3 | 33% |





