
Muhammad Faiq
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
19 tuổi
Muhammad Faiq (Malaysia) hiện xếp hạng #70 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#70
Đôi nam
#64
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | #65 | — |
| 2025 | #65 | #355 |
| 2024 | #181 | #356 |
| 2023 | #400 | #425 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lok Hong Quan | 128 | 87 | 41 | 68% | 2021 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daigo Tanioka | 1 | 3 | 4 | 25% |
Pulung Ramadhan | 3 | 1 | 4 | 75% |
Anselmus Breagit Fredy Prasetya | 3 | 1 | 4 | 75% |
Patra Harapan Rindorindo | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kang Khai Xing | 1 | 2 | 3 | 33% |
Aaron Tai Wei Qin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Moh. Zaki Ubaidillah | 1 | 2 | 3 | 33% |





