
M. Nawaf Khoiriyansyah
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
19 tuổi
M. Nawaf Khoiriyansyah (Indonesia) hiện xếp hạng #54 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#54
Đôi nam nữ
#52
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ |
|---|---|
| 2026 | #54 |
| 2025 | #57 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nahya Muhyifa | 31 | 20 | 11 | 65% | 2025 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nicole Albo Airah Mae | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kirsten de Wit | 2 | 0 | 2 | 100% |
Julius Villabrille | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arlya Nabila Thesa Munggaran | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sathwik Reddy Kanapuram | 0 | 2 | 2 | 0% |
Bimo Prasetyo | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pitha Haningtyas Mentari | 0 | 1 | 1 | 0% |
