
Nahya Muhyifa
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
19 tuổi
Nahya Muhyifa (Indonesia) hiện xếp hạng #54 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#54
Đôi nam nữ
#98
Đôi nữ
#52
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #54 | #92 |
| 2025 | #57 | #98 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
M. Nawaf Khoiriyansyah | 31 | 20 | 11 | 65% | 2025 – 2026 |
Nabila Cahya Permata Ayu | 20 | 7 | 13 | 35% | 2025 – 2026 |
Bernadine Anindiya Wardana | 4 | 3 | 1 | 75% | 2024 |
Laudya Chelsea Griselda | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Amalie Cecilie Kudsk | 0 | 3 | 3 | 0% |
Isyana Syahira Meida | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chong Jie Yu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Doha Hany | 2 | 0 | 2 | 100% |
Natasja Anthonisen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arlya Nabila Thesa Munggaran | 1 | 1 | 2 | 50% |
Rinjani Kwinara Nastine | 0 | 2 | 2 | 0% |




