
Mai Tanabe
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
22 tuổi
Mai Tanabe (Nhật Bản) hiện xếp hạng #18 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#18
Đôi nữ
#17
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #17 | — |
| 2025 | #28 | — |
| 2024 | #101 | #336 |
| 2023 | #123 | #307 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kaho Osawa | 60 | 43 | 17 | 72% | 2024 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chang Ching-Hui | 3 | 0 | 3 | 100% |
Yang Ching-Tun | 3 | 0 | 3 | 100% |
Margot Lambert | 2 | 1 | 3 | 67% |
Jia Yifan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Hye-jeong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kong Hee-yong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Hsu Ya-Ching | 1 | 1 | 2 | 50% |







