
Kaho Osawa
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
24 tuổi
Kaho Osawa (Nhật Bản) hiện xếp hạng #18 ở nội dung Đôi nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#18
Đôi nữ
#17
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #17 |
| 2025 | #28 |
| 2024 | #101 |
| 2023 | #151 |
| 2022 | #239 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mai Tanabe | 60 | 43 | 17 | 72% | 2024 – 2026 |
Hinata Suzuki | 22 | 14 | 8 | 64% | 2018 – 2019 |
Kaoru Sugiyama | 9 | 7 | 2 | 78% | 2022 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Li Yijing | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chang Ching-Hui | 3 | 0 | 3 | 100% |
Yang Ching-Tun | 3 | 0 | 3 | 100% |
Sung Yu-Hsuan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jia Yifan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Hye-jeong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kong Hee-yong | 1 | 1 | 2 | 50% |








