
Malvika Bansod
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
24 tuổi
Malvika Bansod (Ấn Độ) hiện xếp hạng #52 ở nội dung Đơn nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#52
Đơn nữ
#52
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #47 |
| 2025 | #22 |
| 2024 | #31 |
| 2023 | #38 |
| 2022 | #28 |
| 2021 | #61 |
| 2020 | #162 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Deeksha Choudhary | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anupama Upadhyaya | 5 | 1 | 6 | 83% |
Han Yue | 1 | 4 | 5 | 20% |
Tanya Hemanth | 4 | 1 | 5 | 80% |
Ratchanok Intanon | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kirsty Gilmour | 3 | 1 | 4 | 75% |
Michelle Li | 0 | 3 | 3 | 0% |
Busanan Ongbumrungpan | 0 | 3 | 3 | 0% |







