
Deeksha Choudhary
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th12 2024
Deeksha Choudhary (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #287 | #454 |
| 2024 | #292 | #473 |
| 2023 | #216 | #398 |
| 2022 | #85 | #146 |
| 2021 | #185 | #227 |
| 2020 | #323 | #243 |
| 2019 | #367 | #244 |
| 2018 | #326 | #322 |
| 2017 | #256 | #206 |
| 2016 | — | #485 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ayush Makhija | 21 | 8 | 13 | 38% | 2022 – 2024 |
Malvika Bansod | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Laisuan Ruethaichanok | 0 | 4 | 4 | 0% |
Simran Singhi | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kuhoo Garg | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nuntakarn Aimsaard | 0 | 2 | 2 | 0% |
Benyapa Aimsaard | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alisa Sapniti | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alina Davletova | 0 | 2 | 2 | 0% |





