
Mansi Singh
MANSI Singh
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
21 tuổi
Mansi Singh (Ấn Độ) hiện xếp hạng #85 ở nội dung Đơn nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#85
Đơn nữ
#85
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #85 |
| 2025 | #87 |
| 2024 | #106 |
| 2023 | #96 |
| 2022 | #102 |
| 2021 | #438 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tung Ciou-Tong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Neslihan Arın | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ruthvika Shivani | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kisona Selvaduray | 1 | 1 | 2 | 50% |
Smit Toshniwal | 2 | 0 | 2 | 100% |
Pitchamon Opatniputh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Devika Sihag | 2 | 0 | 2 | 100% |






