
Marius Myhre
Quốc gia
Na Uy
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th4 2018
Marius Myhre (Na Uy) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2019 | #299 | — |
| 2018 | #129 | — |
| 2017 | #122 | — |
| 2016 | #96 | — |
| 2015 | #218 | #352 |
| 2014 | #97 | #124 |
| 2013 | #80 | — |
| 2012 | #116 | #109 |
| 2011 | #119 | #82 |
| 2010 | #147 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jonas Christensen | 15 | 4 | 11 | 27% | 2012 – 2013 |
Sara Blengsli Kværnø | 3 | 0 | 3 | 0% | 2008 – 2009 |
Aditya Elango | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lucas Claerbout | 0 | 4 | 4 | 0% |
Nick Fransman | 2 | 2 | 4 | 50% |
Adrian Dziółko | 2 | 2 | 4 | 50% |
Iikka Heino | 4 | 0 | 4 | 100% |
Henri Hurskainen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rasmus Fladberg | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lucas Corvée | 1 | 2 | 3 | 33% |







