
Jonas Christensen
Quốc gia
Na Uy
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th3 2014
Jonas Christensen (Na Uy) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2015 | #343 | — |
| 2014 | #124 | #378 |
| 2012 | #109 | #366 |
| 2011 | #82 | #268 |
| 2010 | #381 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Marius Myhre | 15 | 4 | 11 | 27% | 2012 – 2013 |
Sara Blengsli Kværnø | 2 | 0 | 2 | 0% | 2009 |
Yogendran Krishnan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hiroyuki Endo | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kenichi Hayakawa | 0 | 1 | 1 | 0% |
Takeshi Kamura | 0 | 1 | 1 | 0% |
Keigo Sonoda | 0 | 1 | 1 | 0% |
Mads Pieler Kolding | 0 | 1 | 1 | 0% |
Ricky Karanda Suwardi | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kim Astrup Sørensen | 0 | 1 | 1 | 0% |








