
Markus Barth
Quốc gia
Na Uy
Tuổi
25 tuổi
Markus Barth (Na Uy) hiện xếp hạng #190 ở nội dung Đơn nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#190
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #187 | — |
| 2025 | #174 | — |
| 2024 | #92 | #319 |
| 2023 | #103 | #279 |
| 2022 | #221 | — |
| 2021 | #363 | — |
| 2020 | #369 | — |
| 2019 | #405 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Marie Christensen | 4 | 1 | 3 | 25% | 2017 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Enogat Roy | 1 | 4 | 5 | 20% |
Julien Carraggi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Luka Wraber | 1 | 2 | 3 | 33% |
Arnaud Merkle | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wiktor Trecki | 0 | 3 | 3 | 0% |
Carlos Piris | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lucas Claerbout | 0 | 2 | 2 | 0% |



