
Marie Christensen
Quốc gia
Na Uy
Tuổi
26 tuổi
Marie Christensen (Na Uy) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #271 | — |
| 2024 | #171 | — |
| 2023 | #84 | #243 |
| 2022 | #88 | #417 |
| 2021 | #244 | — |
| 2020 | #298 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Aimee Hong | 45 | 7 | 38 | 16% | 2019 – 2025 |
Markus Barth | 4 | 1 | 3 | 25% | 2017 – 2019 |
Fredrik Kristensen | 3 | 0 | 3 | 0% | 2023 – 2024 |
Vegard Rikheim | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jekaterina Romanova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kornelia Marczak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Martina Corsini | 1 | 2 | 3 | 33% |
Paulina Cybulska | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lizzie Tolman | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tilda Sjöö | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wiktoria Adamek | 0 | 2 | 2 | 0% |