
Matthias Bertsch
Quốc gia
Áo
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 31 Th3 2011
Matthias Bertsch (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2016 | #87 | #233 |
| 2015 | #157 | #208 |
| 2014 | — | #483 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2010 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2010 | Đơn nam | Qual. R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
David Obernosterer | 16 | 5 | 11 | 31% | 2009 – 2010 |
Elisabeth Baldauf | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ben Stawski | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jakub Bitman | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ondřej Kopřiva | 0 | 2 | 2 | 0% |
Paul van Rietvelde | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tomáš Kopřiva | 0 | 2 | 2 | 0% |
Scott Evans | 0 | 1 | 1 | 0% |
Anand Pawar | 0 | 1 | 1 | 0% |





