
David Obernosterer
Quốc gia
Áo
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th9 2016
David Obernosterer (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đã vô địch Santo Domingo Open 2015 2 lần (2015, 2015).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×12
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2017 | #78 | #104 | — |
| 2016 | #60 | #85 | #87 |
| 2015 | — | #119 | #143 |
| 2014 | #46 | #65 | #104 |
| 2013 | #49 | #56 | #264 |
| 2012 | #101 | #64 | #112 |
| 2011 | — | #88 | #137 |
| 2010 | #186 | #88 | #374 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R1 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Elisabeth Baldauf | 75 | 50 | 25 | 67% | 2007 – 2016 |
Roman Zirnwald | 17 | 9 | 8 | 53% | 2011 – 2014 |
Matthias Bertsch | 16 | 5 | 11 | 31% | 2009 – 2010 |
Michael Lahnsteiner | 9 | 5 | 4 | 56% | 2009 – 2013 |
Daniel Graßmück | 6 | 4 | 2 | 67% | 2012 |
Luka Wraber | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bjorn Seguin | 5 | 2 | 7 | 71% |
Thomas Rouxel | 1 | 4 | 5 | 20% |
Alex Tjong | 4 | 1 | 5 | 80% |
Milan Ludík | 5 | 0 | 5 | 100% |
Phillip Chew | 1 | 4 | 5 | 20% |
Vladimir Malkov | 0 | 4 | 4 | 0% |
Pablo Abián | 1 | 3 | 4 | 25% |










