
Maxime Moreels
Quốc gia
Bỉ
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th4 2022
Maxime Moreels (Bỉ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #104 | #480 | — |
| 2021 | #91 | — | — |
| 2020 | #97 | — | — |
| 2019 | #91 | — | — |
| 2018 | #90 | — | — |
| 2017 | #85 | — | — |
| 2016 | #89 | — | #217 |
| 2015 | #189 | #175 | #239 |
| 2014 | #110 | #201 | — |
| 2013 | #105 | — | — |
| 2012 | #104 | — | — |
| 2011 | #107 | — | — |
| 2010 | #94 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nam | R64 | 880 | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2021 | Đơn nam | R64 | 880 | |
| 2021 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jonathan Gillis | 8 | 2 | 6 | 25% | 2010 – 2011 |
Milan Dratva | 2 | 0 | 2 | 0% | 2021 – 2022 |
Séverine Corvilain | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kevin Cordón | 0 | 8 | 8 | 0% |
Henri Hurskainen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Eetu Heino | 0 | 4 | 4 | 0% |
Milan Ludík | 2 | 2 | 4 | 50% |
Toby Penty | 0 | 4 | 4 | 0% |
Vladimir Malkov | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pablo Abián | 0 | 3 | 3 | 0% |








