
Séverine Corvilain
Severine Corvilain
Quốc gia
Bỉ
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th4 2014
Séverine Corvilain (Bỉ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #52 | #58 |
| 2015 | #54 | #57 |
| 2014 | #56 | #167 |
| 2012 | #59 | #106 |
| 2011 | #52 | #82 |
| 2010 | #66 | #111 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Steffi Annys | 136 | 46 | 90 | 34% | 2007 – 2014 |
Jonathan Gillis | 44 | 14 | 30 | 32% | 2008 – 2010 |
Freek Golinski | 26 | 6 | 20 | 23% | 2012 – 2013 |
Frédéric Mawet | 20 | 7 | 13 | 35% | 2007 – 2009 |
Maurice Niesner | 6 | 2 | 4 | 33% | 2011 – 2012 |
Nathalie Descamps | 4 | 3 | 1 | 75% | 2008 |
Jürgen Wouters | 3 | 1 | 2 | 33% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Heather Olver | 0 | 8 | 8 | 0% |
Lauren Smith | 1 | 4 | 5 | 20% |
Isabel Lohau | 1 | 4 | 5 | 20% |
Sabrina Jaquet | 0 | 5 | 5 | 0% |
Kate Robertshaw | 2 | 3 | 5 | 40% |
Alyssa Lim | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ilse Vaessen | 1 | 4 | 5 | 20% |




