
Mayank Rana
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
20 tuổi
Mayank Rana (Ấn Độ) hiện xếp hạng #295 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#295
Đôi nam
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #296 | — |
| 2025 | #96 | #297 |
| 2024 | #113 | #246 |
| 2022 | — | #474 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chayanit Joshi | 21 | 10 | 11 | 48% | 2024 – 2025 |
Swetaparna Panda | 4 | 3 | 1 | 75% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fazriq Razif | 0 | 4 | 4 | 0% |
Bryan Jeremy Goonting | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ashith Surya | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lau Yi Sheng | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Yi Bo | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nithin H. V. | 1 | 1 | 2 | 50% |
Vaishnavi Khadkekar | 1 | 1 | 2 | 50% |

