
Swetaparna Panda
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
20 tuổi
Swetaparna Panda (Ấn Độ) hiện xếp hạng #59 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#59
Đôi nữ
#57
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #59 | — |
| 2025 | #32 | — |
| 2024 | #38 | — |
| 2023 | #52 | — |
| 2022 | #73 | #141 |
| 2021 | #306 | #198 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rutaparna Panda | 109 | 41 | 68 | 38% | 2022 – 2026 |
Mayank Rana | 4 | 3 | 1 | 75% | 2021 |
Ashith Surya | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Viraj Kuvale | 1 | 1 | 0 | 100% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Li Yijing | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tan Ning | 0 | 3 | 3 | 0% |
Liu Shengshu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Gladys Mbabazi | 3 | 0 | 3 | 100% |
Simran Singhi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Teng Chun-Hsun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Husina Kobugabe | 3 | 0 | 3 | 100% |





