
Meilysa Trias Puspita Sari
Meilysa Trias Puspitasari
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
21 tuổi
Meilysa Trias Puspita Sari (Indonesia) hiện xếp hạng #17 ở nội dung Đôi nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#17
Đôi nữ
#16
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #16 |
| 2025 | #25 |
| 2024 | #32 |
| 2023 | #34 |
| 2022 | #58 |
| 2021 | #320 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rachel Allessya Rose | 137 | 90 | 47 | 66% | 2018 – 2025 |
Febriana Dwipuji Kusuma | 34 | 20 | 14 | 59% | 2025 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Thinaah Muralitharan | 1 | 5 | 6 | 17% |
Pearly Tan Koong Le | 1 | 5 | 6 | 17% |
Zhang Shuxian | 0 | 5 | 5 | 0% |
Sayaka Hobara | 3 | 2 | 5 | 60% |
Febi Setianingrum | 4 | 1 | 5 | 80% |
Ashwini Ponnappa | 2 | 2 | 4 | 50% |
Zheng Yu | 0 | 4 | 4 | 0% |








