
Rachel Allessya Rose
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
21 tuổi
Rachel Allessya Rose (Indonesia) hiện xếp hạng #15 ở nội dung Đôi nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 7 danh hiệu khác.
#15
Đôi nữ
#15
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #15 |
| 2025 | #25 |
| 2024 | #32 |
| 2023 | #34 |
| 2022 | #58 |
| 2021 | #320 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Meilysa Trias Puspita Sari | 137 | 90 | 47 | 66% | 2018 – 2025 |
Febi Setianingrum | 31 | 19 | 12 | 61% | 2025 – 2026 |
Lanny Tria Mayasari | 9 | 5 | 4 | 56% | 2024 |
Zaidan Arrafi Awal Nabawi | 7 | 5 | 2 | 71% | 2018 – 2019 |
Kelly Larissa | 3 | 1 | 2 | 33% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zhang Shuxian | 1 | 6 | 7 | 14% |
Febi Setianingrum | 4 | 2 | 6 | 67% |
Jia Yifan | 1 | 4 | 5 | 20% |
Sayaka Hobara | 3 | 2 | 5 | 60% |
Ashwini Ponnappa | 2 | 2 | 4 | 50% |
Apriyani Rahayu | 3 | 1 | 4 | 75% |
Zheng Yu | 0 | 4 | 4 | 0% |








