
Meiraba Luwang Maisnam
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
23 tuổi
Meiraba Luwang Maisnam (Ấn Độ) hiện xếp hạng #119 ở nội dung Đơn nam. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Kok Jing Hong (Malaysia), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#119
Đơn nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #121 |
| 2025 | #53 |
| 2024 | #59 |
| 2023 | #64 |
| 2022 | #56 |
| 2021 | #111 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kok Jing Hong | 9 | 1 | 10 | 90% |
Jason Teh Jia Heng | 1 | 4 | 5 | 20% |
Kartikey Gulshan Kumar | 4 | 0 | 4 | 100% |
Rahul Bharadwaj Bangalore Manjunath | 3 | 1 | 4 | 75% |
Danylo Bosniuk | 1 | 2 | 3 | 33% |
Mads Christophersen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chan Yin Chak | 1 | 2 | 3 | 33% |






