
Miki Komori
Quốc gia
Nhật Bản
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th7 2011
Miki Komori (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2015 | #78 |
| 2014 | #82 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nao Miyoshi | 10 | 7 | 3 | 70% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lim Yin Fun | 1 | 0 | 1 | 100% |
Karoliine Hõim | 1 | 0 | 1 | 100% |
Yelyzaveta Zharka | 1 | 0 | 1 | 100% |
Yuliya Kazarinova | 1 | 0 | 1 | 100% |
Chayanit Chaladchalam | 0 | 1 | 1 | 0% |
Rie Eto | 0 | 1 | 1 | 0% |
Sanni Rautala | 1 | 0 | 1 | 100% |



