
Nao Miyoshi
Quốc gia
Nhật Bản
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th4 2014
Nao Miyoshi (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2015 | #78 | #440 |
| 2014 | #82 | #432 |
| 2011 | #142 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Miki Komori | 10 | 7 | 3 | 70% | 2011 |
Emi Moue | 7 | 4 | 3 | 57% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Shizuka Matsuo | 0 | 1 | 1 | 0% |
Meiliana Jauhari | 0 | 1 | 1 | 0% |
Olga Arkhangelskaya | 1 | 0 | 1 | 100% |
Anastasiia Akchurina | 0 | 1 | 1 | 0% |
Lim Yin Fun | 1 | 0 | 1 | 100% |
Karoliine Hõim | 1 | 0 | 1 | 100% |
Evgenia Dimova | 1 | 0 | 1 | 100% |




