
Mio Konegawa
Tuổi
21 tuổi
Mio Konegawa hiện xếp hạng #241 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#241
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #237 |
| 2025 | #32 |
| 2024 | #35 |
| 2023 | #126 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R64 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kokona Ishikawa | 46 | 29 | 17 | 63% | 2023 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Hye-jeong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Phataimas Muenwong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Laksika Kanlaha | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kim Yu Jung | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jia Yifan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Li Wenmei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 0 | 2 | 2 | 0% |





