
Kokona Ishikawa
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
21 tuổi
Kokona Ishikawa (Nhật Bản) hiện xếp hạng #26 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#26
Đôi nữ
#26
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #26 | #134 |
| 2025 | #32 | #134 |
| 2024 | #35 | — |
| 2023 | #126 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mio Konegawa | 46 | 29 | 17 | 63% | 2023 – 2024 |
Ririna Hiramoto | 42 | 27 | 15 | 64% | 2025 – 2026 |
Haruki Kawabe | 14 | 9 | 5 | 64% | 2025 – 2026 |
Riko Kiyose | 6 | 5 | 1 | 83% | 2022 |
Maiko Kawazoe | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Hye-jeong | 1 | 3 | 4 | 25% |
Liu Chiao-Yun | 3 | 1 | 4 | 75% |
Yang Chu-Yun | 2 | 2 | 4 | 50% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 0 | 3 | 3 | 0% |
Liu Shengshu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Phataimas Muenwong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lin Xiao-Min | 0 | 3 | 3 | 0% |







