
Mio Molin
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
21 tuổi
Mio Molin (Thụy Điển) hiện xếp hạng #131 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#131
Đôi nam
#200
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #131 | #203 |
| 2025 | #88 | #255 |
| 2024 | #115 | #251 |
| 2023 | #231 | #487 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Filip Karlborg | 43 | 26 | 17 | 60% | 2023 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lucas Renoir | 0 | 5 | 5 | 0% |
Maël Cattoen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Szymon Słepecki | 3 | 0 | 3 | 100% |
Simon Krax | 2 | 1 | 3 | 67% |
Mihajlo Tomić | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lwi Sheng Hao | 0 | 2 | 2 | 0% |
Samuel Jones | 0 | 2 | 2 | 0% |
