
Filip Karlborg
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
24 tuổi
Filip Karlborg (Thụy Điển) hiện xếp hạng #64 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#64
Đôi nam nữ
#62
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #63 | #244 | — |
| 2025 | #89 | #88 | — |
| 2024 | — | #115 | #284 |
| 2023 | — | #231 | #309 |
| 2022 | — | — | #437 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mio Molin | 43 | 26 | 17 | 60% | 2023 – 2025 |
Tilda Sjöö | 40 | 27 | 13 | 68% | 2025 – 2026 |
Ludwig Axelsson | 8 | 5 | 3 | 63% | 2025 – 2026 |
Gustav Björkler | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lucas Renoir | 1 | 4 | 5 | 20% |
Maël Cattoen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Samuel Jones | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lizzie Tolman | 1 | 2 | 3 | 33% |
Brian Wassink | 3 | 0 | 3 | 100% |
Joakim Oldorff | 1 | 2 | 3 | 33% |
William Kryger Boe | 0 | 3 | 3 | 0% |



