
Mitchel Wongsodikromo
Quốc gia
Suriname
Tuổi
40 tuổi
Mitchel Wongsodikromo (Suriname) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 9 danh hiệu khác. Đã vô địch XIV Suriname International Badminton Tournament 2023 2 lần (2023, 2023).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2025 | #371 | — | — |
| 2024 | #262 | #375 | — |
| 2023 | #260 | #378 | — |
| 2022 | #485 | — | — |
| 2021 | #361 | — | — |
| 2020 | #343 | #430 | — |
| 2019 | #421 | #427 | — |
| 2018 | #464 | — | — |
| 2017 | #415 | #483 | — |
| 2016 | #216 | #254 | #334 |
| 2015 | #78 | #141 | #215 |
| 2014 | #79 | #132 | #206 |
| 2013 | #403 | #294 | #439 |
| 2012 | #400 | #143 | #276 |
| 2011 | #415 | #151 | #305 |
| 2010 | — | #306 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Virgil Soeroredjo | 30 | 16 | 14 | 53% | 2007 – 2011 |
Mireille van Daal | 2 | 1 | 1 | 50% | 2007 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hugo Arthuso | 3 | 3 | 6 | 50% |
Kevin Cordón | 1 | 3 | 4 | 25% |
Daniel Paiola | 1 | 2 | 3 | 33% |
William Cabrera | 3 | 0 | 3 | 100% |
Nelson Javier | 2 | 1 | 3 | 67% |
Virgil Soeroredjo | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ivan Sozonov | 0 | 2 | 2 | 0% |


