
Virgil Soeroredjo
Quốc gia
Suriname
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th12 2014
Virgil Soeroredjo (Suriname) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch 2nd SURINAME International 2008 3 lần (2008, 2008, 2008).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #216 | #317 | — |
| 2015 | #78 | #228 | #274 |
| 2014 | #79 | #176 | #379 |
| 2013 | — | #391 | — |
| 2012 | — | #293 | — |
| 2011 | #474 | #330 | — |
| 2010 | #484 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2014 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nam | ? | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mitchel Wongsodikromo | 30 | 16 | 14 | 53% | 2007 – 2011 |
Mireille van Daal | 12 | 6 | 6 | 50% | 2009 – 2011 |
Alex Vlaar | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniel Paiola | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hugo Arthuso | 1 | 2 | 3 | 33% |
Mitchel Wongsodikromo | 3 | 0 | 3 | 100% |
Osleni Guerrero | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kevin Cordón | 1 | 1 | 2 | 50% |
Giovanni Greco | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rodolfo Ramírez | 0 | 2 | 2 | 0% |





