
Mithun Manjunath
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
27 tuổi
Mithun Manjunath (Ấn Độ) hiện xếp hạng #56 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#56
Đơn nam
#56
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #56 |
| 2025 | #61 |
| 2024 | #60 |
| 2023 | #41 |
| 2022 | #33 |
| 2021 | #79 |
| 2020 | #92 |
| 2019 | #75 |
| 2018 | #86 |
| 2017 | #136 |
| 2016 | #351 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mahima Aggarwal | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Zii Jia | 1 | 4 | 5 | 20% |
Aidil Sholeh | 0 | 4 | 4 | 0% |
K. Srikanth | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kunlavut Vitidsarn | 1 | 2 | 3 | 33% |
Soong Joo Ven | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lee Chia-Hao | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chirag Sen | 2 | 1 | 3 | 67% |







