
Mahima Aggarwal
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th8 2019
Mahima Aggarwal (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2020 | — | #263 |
| 2019 | #457 | #289 |
| 2018 | #99 | #168 |
| 2017 | #98 | #117 |
| 2016 | — | #358 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
K. Nandagopal | 18 | 12 | 6 | 67% | 2017 |
K. Maneesha | 9 | 4 | 5 | 44% | 2016 – 2017 |
Sanjana Santosh | 8 | 4 | 4 | 50% | 2017 |
Shikha Gautam | 7 | 3 | 4 | 43% | 2016 |
Arathi Sara Sunil | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 |
Krishna Prasad Garaga | 4 | 0 | 4 | 0% | 2016 |
Chirag Shetty | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yeung Nga Ting | 0 | 3 | 3 | 0% |
Satwiksairaj Rankireddy | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chin Kah Mun | 1 | 1 | 2 | 50% |
K. Maneesha | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jin Yujia | 1 | 1 | 2 | 50% |
Saurabh Sharma | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sayaka Hobara | 0 | 2 | 2 | 0% |









