
Monika Fašungová
Monika Fasungova
Quốc gia
Slovakia
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th5 2013
Monika Fašungová (Slovakia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #94 | #105 | #149 |
| 2015 | #74 | #93 | — |
| 2014 | #64 | #94 | #317 |
| 2012 | #152 | #97 | #458 |
| 2011 | — | #151 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Michal Matejka | 28 | 12 | 16 | 43% | 2009 – 2012 |
Yasmin Cury | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Victoria Montero | 0 | 6 | 6 | 0% |
Claudia Rivero | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chloe Magee | 0 | 3 | 3 | 0% |
Fabiana Silva | 1 | 2 | 3 | 33% |
Özge Bayrak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Berónica Vivieca | 1 | 2 | 3 | 33% |
Luana Vicente | 3 | 0 | 3 | 100% |



