
Yasmin Cury
Quốc gia
Brazil
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th3 2016
Yasmin Cury (Brazil) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | — | #225 | #177 |
| 2015 | #290 | #133 | #181 |
| 2014 | #218 | #117 | #363 |
| 2013 | — | #325 | — |
| 2012 | #146 | #152 | #281 |
| 2011 | #92 | #127 | #343 |
| 2010 | #98 | #134 | #353 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2015 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ana Paula Campos | 14 | 5 | 9 | 36% | 2013 |
Luíz dos Santos | 6 | 2 | 4 | 33% | 2012 – 2014 |
Hugo Arthuso | 4 | 2 | 2 | 50% | 2010 |
Derrick Ng | 3 | 2 | 1 | 67% | 2010 |
Alex Tjong | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Fabiana Silva | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 |
Monika Fašungová | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lohaynny Vicente | 0 | 6 | 6 | 0% |
Daniela Macías | 0 | 5 | 5 | 0% |
Paula Lynn Cao Hok | 0 | 4 | 4 | 0% |
Berónica Vivieca | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sabrina Solis | 1 | 2 | 3 | 33% |
Paula Pereira | 0 | 3 | 3 | 0% |
Karyn Velez | 1 | 2 | 3 | 33% |







