
Muhamad Yusuf
Tuổi
20 tuổi
Muhamad Yusuf hiện xếp hạng #50 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#50
Đơn nam
#49
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #49 |
| 2025 | #52 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đơn nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Prahdiska Bagas Shujiwo | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ade Resky Dwicahyo | 2 | 0 | 2 | 100% |
Magnus Johannesen | 2 | 0 | 2 | 100% |
Harry Huang | 1 | 1 | 2 | 50% |
Collins Valentine Filimon | 1 | 0 | 1 | 100% |
Kiran George | 0 | 1 | 1 | 0% |
Dmitriy Panarin | 0 | 1 | 1 | 0% |






