
Natasha Herloardjo
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th11 2016
Natasha Herloardjo (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #73 | #243 |
| 2016 | #76 | #230 |
| 2014 | #175 | #342 |
| 2013 | #294 | #344 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rofahadah Supriadi Putri | 6 | 0 | 6 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Chi-Lin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Chia-Hsin | 0 | 1 | 1 | 0% |
Yuki Fukushima | 0 | 1 | 1 | 0% |
Supanida Katethong | 0 | 1 | 1 | 0% |
Sayaka Hirota | 0 | 1 | 1 | 0% |
Ayako Sakuramoto | 0 | 1 | 1 | 0% |
Chris Adcock | 0 | 1 | 1 | 0% |






