
Ng Tze Yong
Tze Yong Ng
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
25 tuổi
Ng Tze Yong (Malaysia) hiện xếp hạng #207 ở nội dung Đơn nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#207
Đơn nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #207 |
| 2025 | #190 |
| 2024 | #15 |
| 2023 | #15 |
| 2022 | #25 |
| 2021 | #45 |
| 2020 | #134 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chang Yee Jun | 6 | 4 | 2 | 67% | 2018 |
Chia Wei Jie | 5 | 4 | 1 | 80% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Châu Thiên Thành | 3 | 2 | 5 | 60% |
Li Shifeng | 0 | 5 | 5 | 0% |
Ng Ka Long | 2 | 2 | 4 | 50% |
Loh Kean Yew | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lu Guangzu | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kunlavut Vitidsarn | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lakshya Sen | 0 | 4 | 4 | 0% |








