
Chang Yee Jun
Yee Jun Chang
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th12 2022
Chang Yee Jun (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2023 | #71 |
| 2022 | #62 |
| 2021 | #94 |
| 2020 | #89 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pearly Tan Koong Le | 28 | 20 | 8 | 71% | 2017 – 2018 |
Yap Roy King | 28 | 13 | 15 | 46% | 2021 – 2022 |
Tee Kai Wun | 18 | 12 | 6 | 67% | 2019 |
Ng Eng Cheong | 16 | 8 | 8 | 50% | 2016 – 2017 |
Chia Wei Jie | 8 | 5 | 3 | 63% | 2021 |
Choong Hon Jian | 6 | 3 | 3 | 50% | 2018 |
Ng Tze Yong | 6 | 4 | 2 | 67% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Low Hang Yee | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chia Wei Jie | 0 | 4 | 4 | 0% |
Mahiro Kaneko | 1 | 2 | 3 | 33% |
Yunosuke Kubota | 1 | 2 | 3 | 33% |
William Villeger | 2 | 1 | 3 | 67% |
Rian Agung Saputro | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kim Won-ho | 1 | 1 | 2 | 50% |












