
Nguyễn Nhật
Nhat Nguyen
Quốc gia
Ireland
Tuổi
25 tuổi
Nguyễn Nhật (Ireland) hiện xếp hạng #29 ở nội dung Đơn nam. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Toma Junior Popov (Pháp), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch FZ FORZA Irish U19 Open 2017 2 lần (2017, 2017).
#29
Đơn nam
#28
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×8
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #27 | — |
| 2025 | #28 | — |
| 2024 | #40 | — |
| 2023 | #28 | — |
| 2022 | #28 | — |
| 2021 | #41 | — |
| 2020 | #63 | — |
| 2019 | #90 | #184 |
| 2018 | #72 | #114 |
| 2017 | #143 | #142 |
| 2016 | #447 | #192 |
| 2014 | — | #421 |
| 2013 | — | #418 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Paul Reynolds | 64 | 46 | 18 | 72% | 2015 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Toma Junior Popov | 2 | 9 | 11 | 18% |
Pablo Abián | 6 | 1 | 7 | 86% |
K. Srikanth | 2 | 4 | 6 | 33% |
Kalle Koljonen | 4 | 2 | 6 | 67% |
Mark Caljouw | 1 | 5 | 6 | 17% |
Châu Thiên Thành | 1 | 4 | 5 | 20% |
Wang Tzu-Wei | 1 | 4 | 5 | 20% |







